Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ớt chuông" (1)

ớt chuông
phát
Tiếng Anh Danh từbell pepper
Từ vựng của tôi
Tôi thích ăn salad có ớt chuông đỏ và vàng.
I like salad with red and yellow bell peppers.

swap_horiz Từ liên quan "ớt chuông" (1)

ớt chuông xanh
phát
Tiếng Anh Danh từgreen pepper
Từ vựng của tôi
Tôi mua ớt chuông xanh để xào thịt.
I bought green bell peppers to stir-fry with meat.

format_quote Cụm từ "ớt chuông" (3)

Tôi thích ăn salad có ớt chuông đỏ và vàng.
I like salad with red and yellow bell peppers.
Tôi mua ớt chuông xanh để xào thịt.
I bought green bell peppers to stir-fry with meat.
Chúng ta hãy lật sang một chương mới trong quan hệ hợp tác.
Let's turn to a new chapter in our cooperative relationship.